I. Khái Niệm Giao Hàng Từng Phần (Partial Shipment)
Giao hàng từng phần (Partial Shipment) – (viết tắt là “PS“) là một thuật ngữ trong lĩnh vực Logistics, ám chỉ việc chia nhỏ một lô hàng hoặc đơn hàng lớn thành các phần nhỏ hơn để vận chuyển và giao nhận một phần của lô hàng trước, thay vì phải đợi đến khi toàn bộ lô hàng hoàn thành.
Ngoài ra, đây còn là hình thức giao hàng gắn liền với phương thức thanh toán L/C (thư tín dụng) trong ngành xuất nhập khẩu. Phương thức này được sử dụng phổ biến trong thương mại quốc tế. Yêu cầu về các điều khoản trong thanh toán L/C rất chặt chẽ trong đó có điều khoản về giao hàng từng phần, khi kiểm tra một L/C bạn sẽ thấy các mục:
- Partial Shipment Allowed: được phép giao hàng từng phần
- Partial Shipment Not Allowed/prohibited: không được phép giao hàng từng phần hay cấm giao hàng từng phần
🔹 Ví dụ minh họa:
Công ty A ở Việt Nam ký hợp đồng bán 1.000 tấn cà phê cho khách hàng B ở Đức.
-
Nếu công ty A giao 1.000 tấn trong một chuyến duy nhất → Không phải Partial Shipment.
-
Nếu công ty A giao 500 tấn tháng 10, 500 tấn tháng 11 → Đó là Partial Shipment (giao hàng làm 2 đợt).
🔹 Đặc điểm của Partial Shipment:
| Nội dung | Mô tả |
|---|---|
| Số lần giao | Nhiều chuyến, nhiều đợt khác nhau. |
| Số lượng hàng mỗi chuyến | Có thể bằng nhau hoặc khác nhau, tùy thỏa thuận. |
| Phương tiện vận tải | Có thể là nhiều tàu, nhiều container hoặc nhiều máy bay khác nhau. |
| Vận đơn (B/L) | Mỗi chuyến có một bộ vận đơn riêng. |
| Lý do thường gặp | – Hàng chưa sản xuất xong cùng lúc. – Kho bãi hạn chế. – Lịch tàu không phù hợp. – Giảm áp lực tồn kho cho khách hàng. |
🔹 Ưu và Nhược điểm:
| Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|
| – Linh hoạt trong giao hàng. – Giảm rủi ro tồn kho, dễ điều phối hàng. |
– Tốn thêm chi phí vận chuyển. – Tăng khối lượng chứng từ (mỗi chuyến 1 bộ). – Rủi ro chậm trễ, sai lệch số lượng. |
II. Khái niệm Transhipment
Transshipment (tiếng Việt: Chuyển tải hoặc Trung chuyển hàng hóa)
là việc chuyển hàng hóa từ một phương tiện vận tải này sang một phương tiện khác (ví dụ: từ tàu này sang tàu khác, từ máy bay này sang máy bay khác) trong quá trình vận chuyển, tại một cảng hoặc sân bay trung gian, trước khi hàng đến điểm đích cuối cùng.
🔹 Ví dụ minh họa:
Công ty ở Việt Nam xuất khẩu hàng đi Đức.
Trên tuyến vận tải không có chuyến tàu thẳng từ Hải Phòng đến Hamburg, nên hãng tàu sắp xếp:
Hàng được chở từ Hải Phòng → Singapore bằng tàu A,
Sau đó chuyển sang tàu B để đi Singapore → Hamburg (Đức).
👉 Quá trình đổi tàu tại Singapore được gọi là Transshipment (chuyển tải).
🔹 Đặc điểm của Transshipment:
| Tiêu chí | Nội dung |
|---|---|
| Mục đích | Đảm bảo vận chuyển hàng đến điểm đích cuối cùng khi không có chuyến thẳng, hoặc để tối ưu tuyến vận tải. |
| Địa điểm | Tại cảng trung chuyển quốc tế (ví dụ: Singapore, Hong Kong, Busan, Dubai…). |
| Phương tiện | Hàng được chuyển từ tàu này sang tàu khác, hoặc từ máy bay này sang máy bay khác. |
| Vận đơn (B/L) | Thường chỉ có một vận đơn duy nhất, ghi chú rõ: “Transshipment at Singapore” hoặc tương tự. |
| Thời gian vận chuyển | Có thể kéo dài hơn do phải chờ tàu nối chuyến. |
| Rủi ro | – Hàng bị chậm do trễ tàu trung chuyển.- Nguy cơ hư hại khi bốc dỡ, chuyển tàu.- Sai lệch container nếu quản lý không tốt. |
🔹 Trong L/C (Thư tín dụng):
-
Nếu L/C ghi: “Transshipment Allowed” → Cho phép hàng được chuyển tải qua cảng trung gian.
-
Nếu L/C ghi: “Transshipment Not Allowed” → Hàng phải đi chuyến thẳng (direct shipment), không được đổi tàu giữa chặng.
👉 Tuy nhiên, trong thực tế, vận chuyển container (FCL) gần như luôn có chuyển tải, nên nhiều ngân hàng chấp nhận Transshipment dù L/C ghi “Not Allowed”, nếu thể hiện rõ cảng đi và cảng đến trên B/L.
III. Phân biệt PARTIAL SHIPMENT và TRANSSHIPMENT
| Tiêu chí | PARTIAL SHIPMENT | TRANSSHIPMENT |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Giao hàng từng phần / giao hàng nhiều đợt | Chuyển tải |
| Khái niệm | Là việc chia lô hàng trong cùng một hợp đồng, cùng một L/C để giao làm nhiều chuyến khác nhau (nhiều ngày, nhiều phương tiện khác nhau). | Là việc chuyển hàng từ tàu này sang tàu khác (hoặc máy bay khác) trong quá trình vận chuyển, thường tại một cảng trung chuyển. |
| Mục đích | Dùng khi người bán không thể giao toàn bộ hàng một lần (do sản xuất chưa xong, hạn chế kho bãi, lịch tàu…). | Do tuyến vận chuyển không có chuyến thẳng, hoặc cần trung chuyển tại cảng trung gian để tới điểm đến cuối cùng. |
| Ví dụ minh họa | Đơn hàng 100 tấn gạo: người bán gửi 50 tấn chuyến 1, 50 tấn chuyến 2 → Partial Shipment. | Hàng từ Hải Phòng đi Hamburg (Đức), chuyển tàu tại Singapore → Transshipment. |
| Ảnh hưởng đến L/C | Nếu L/C ghi “Partial shipment not allowed” → chỉ được giao một lần duy nhất. | Nếu L/C ghi “Transshipment not allowed” → hàng phải đi thẳng, không được chuyển tàu giữa chặng. |
| Vận đơn (B/L) | Mỗi chuyến giao có một bộ vận đơn riêng. | Thường chỉ có một vận đơn ghi rõ “Transshipment at [cảng trung chuyển]”. |
| Rủi ro chính | Giao trễ, chia nhỏ lô hàng khiến phí vận chuyển cao hơn, rủi ro mất chứng từ nhiều hơn. | Rủi ro mất mát, hư hỏng hàng trong quá trình chuyển tàu hoặc trễ lịch trung chuyển. |
💡 Mẹo cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu
-
Khi làm hợp đồng / L/C, hãy kiểm tra kỹ điều khoản:
-
Nếu hàng sản xuất lâu hoặc chia nhiều đợt → nên cho phép Partial Shipment.
-
Nếu tuyến vận tải không có chuyến thẳng → cần cho phép Transshipment.
-
-
Khi khai hải quan, các thông tin này cần khớp với vận đơn và hợp đồng để tránh bị nghi ngờ sai phạm.
————————————————————-
📞 Liên hệ ngay để nhận tư vấn và báo giá:
Hotline: 0962.601.482 Email: main.op1@naislogistics.com
Website: https://naislogistics.com/

