Vận đơn hàng không (AWB) là chứng từ vận chuyển do hãng hàng không hoặc đại lý của họ phát hành, xác nhận rằng hàng hóa đã được nhận để vận chuyển bằng đường hàng không. Đây là một hợp đồng vận tải giữa người gửi hàng (shipper) và hãng hàng không (carrier), đồng thời cũng là chứng từ quan trọng trong bộ chứng từ xuất nhập khẩu.
1. Chức năng chính của AWB
Vận đơn hàng không có ba chức năng cơ bản:
| Chức năng | Mô tả |
|---|---|
| 1. Biên lai hàng hóa | Xác nhận hãng hàng không đã nhận hàng để vận chuyển. |
| 2. Hợp đồng vận chuyển | Là bằng chứng về thỏa thuận giữa người gửi và hãng hàng không, quy định quyền và nghĩa vụ hai bên. |
| 3. Chứng từ hải quan | Được dùng để khai báo, làm thủ tục xuất nhập khẩu và thanh toán quốc tế. |
2. Các loại vận đơn hàng không
Có hai loại AWB chính:
| Loại | Viết tắt | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Master Air Waybill | MAWB | Do hãng hàng không phát hành, thể hiện thông tin giữa người giao nhận (Forwarder) và hãng hàng không. |
| House Air Waybill | HAWB | Do Forwarder phát hành cho chủ hàng (Shipper) khi họ gom hàng lẻ (consolidation). |
👉 Khi vận chuyển hàng lẻ (LCL/Air consolidation), thường có 1 MAWB (Forwarder ↔ Airline) và nhiều HAWB (Forwarder ↔ Shipper).
3. Cấu trúc và nội dung của AWB
Một AWB chuẩn IATA gồm 11 số (3 số đầu là mã của hãng hàng không, 8 số sau là số seri).
Ví dụ: 784 – 12345675 (784 = Singapore Airlines)
Nội dung chính trên AWB:
-
Shipper – Người gửi hàng
-
Consignee – Người nhận hàng
-
Issuing Carrier’s Agent Name and City – Tên và thành phố của đại lý hãng bay
-
Airport of Departure / Destination – Sân bay đi và đến
-
Flight number & date – Số hiệu và ngày bay
-
Nature and Quantity of Goods – Mô tả hàng hóa, trọng lượng, số kiện
-
Freight and Charges – Cước phí vận chuyển, phụ phí, tổng cộng
-
Declared Value for Carriage / Customs – Giá trị khai báo cho vận chuyển hoặc hải quan
-
Signature – Chữ ký của người gửi và hãng hàng không

4. Đặc điểm của vận đơn hàng không
-
Không thể chuyển nhượng (non-negotiable document) → khác với vận đơn đường biển (Bill of Lading).
-
Không là chứng từ sở hữu hàng hóa — chỉ là biên nhận, không dùng để cầm cố hoặc giao dịch tài chính.
-
Có thể phát hành dưới dạng giấy hoặc điện tử (e-AWB) theo tiêu chuẩn của IATA.
-
Hãng hàng không chịu trách nhiệm từ khi nhận hàng đến khi giao hàng tại sân bay đích.
| ————————————————————- 📞 Liên hệ ngay để nhận tư vấn và báo giá: |
| Hotline: 0962.601.482 / Email: main.op1@naislogistics.com |
| Website: https://naislogistics.com/ |

