Từ châu Âu đến châu Á, làn sóng “logistics xanh” đang lan tỏa mạnh mẽ trong mọi lĩnh vực của chuỗi cung ứng toàn cầu. Những cụm từ như carbon neutral logistics, green shipping, hay net-zero transport không còn là khái niệm xa vời – chúng đang trở thành tiêu chuẩn mới cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
Theo báo cáo của Liên Hiệp Quốc (UNCTAD), vận tải biển – phương thức vận chuyển chiếm hơn 80% khối lượng hàng hóa toàn cầu – cũng đồng thời đóng góp khoảng 3% lượng khí thải CO₂ nhân tạo. Nếu không hành động, con số này có thể tăng gấp đôi vào năm 2050.
Trong bối cảnh đó, các tập đoàn logistics quốc tế như Maersk, DHL, CMA CGM, MSC đã khởi động chiến lược vận tải trung hòa carbon (carbon-neutral transport) với cam kết cắt giảm khí thải sâu và sử dụng năng lượng tái tạo.
Và Việt Nam – một nền kinh tế xuất khẩu năng động – cũng đang bước vào hành trình “xanh hóa” của riêng mình.
I. Vận tải trung hòa carbon là gì?
“Vận tải trung hòa carbon” (Carbon-Neutral Logistics) là quá trình đo lường, giảm thiểu và bù đắp lượng phát thải khí nhà kính (CO₂, CH₄, N₂O) phát sinh trong toàn bộ hoạt động vận tải và chuỗi cung ứng.
Quá trình này thường gồm 3 bước:
-
Đo lường phát thải – xác định lượng CO₂ sinh ra từ phương tiện, nhiên liệu và hành trình vận tải.
-
Giảm thiểu phát thải – thông qua sử dụng nhiên liệu sạch, phương tiện tiết kiệm năng lượng, và công nghệ tối ưu hóa hành trình.
-
Bù đắp carbon (carbon offset) – đầu tư vào các dự án môi trường như trồng rừng, năng lượng tái tạo hoặc mua tín chỉ carbon quốc tế.
Khi tổng lượng phát thải bằng “0” nhờ các biện pháp trên, hoạt động logistics được coi là “trung hòa carbon” (carbon neutral).
II. Các ông lớn logistics toàn cầu đã đi trước như thế nào?
-
Maersk đã hạ thủy những con tàu đầu tiên chạy bằng nhiên liệu methanol xanh, dự kiến giúp giảm 65–80% phát thải CO₂.
-
DHL Express cam kết đến năm 2030 toàn bộ hoạt động giao nhận sẽ sử dụng phương tiện điện và nhiên liệu sinh học (biofuel).
-
CMA CGM đầu tư hơn 1,5 tỷ USD cho đội tàu LNG và nghiên cứu nhiên liệu hydrogen – một trong những bước tiến lớn của ngành vận tải biển.
Các tập đoàn này không chỉ đầu tư vào phương tiện mà còn phát triển hệ thống đo lường carbon (Carbon Accounting System) cho từng lô hàng, cho phép khách hàng theo dõi lượng phát thải của mỗi chuyến vận chuyển.

III. Việt Nam trên hành trình “xanh hóa” logistics
Việt Nam đặt mục tiêu trung hòa carbon vào năm 2050 theo cam kết tại COP26. Trong đó, ngành logistics – vốn chiếm khoảng 5,5% lượng phát thải quốc gia – được xem là lĩnh vực trọng điểm phải chuyển đổi.
Một số tín hiệu tích cực đã xuất hiện:
-
Tổng công ty Tân Cảng Sài Gòn (SNP) triển khai hệ thống năng lượng mặt trời tại Cảng Cát Lái và Cái Mép, giúp giảm hơn 17.000 tấn CO₂/năm.
-
Gemadept và VIMC Logistics đầu tư đội xe container điện thử nghiệm tại khu vực cảng Hải Phòng.
-
Một số công ty giao nhận quốc tế tại Việt Nam như NAIS Logistics, DB Schenker hay DHL Supply Chain Vietnam đã cung cấp tùy chọn “Green Freight”, cho phép khách hàng chọn tuyến vận chuyển có phát thải thấp hơn và báo cáo carbon cụ thể.
IV. Lợi ích của vận tải trung hòa carbon đối với doanh nghiệp
-
Nâng cao hình ảnh thương hiệu
Trong thời đại ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị), doanh nghiệp logistics “xanh” được đánh giá là đối tác đáng tin cậy và có trách nhiệm.
Khách hàng châu Âu ngày càng yêu cầu đối tác xuất khẩu Việt Nam cung cấp báo cáo phát thải (Carbon Footprint Report) cho từng lô hàng. -
Tiết kiệm chi phí dài hạn
Dù đầu tư ban đầu cao, nhưng sử dụng nhiên liệu hiệu suất cao, thiết bị tiết kiệm năng lượng sẽ giúp giảm chi phí vận hành 10–20% sau vài năm. -
Tuân thủ quy định quốc tế
EU đã áp dụng Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) – đánh thuế hàng nhập khẩu có phát thải cao. Nếu doanh nghiệp Việt Nam không sớm thích ứng, chi phí xuất khẩu sang EU sẽ tăng đáng kể. -
Thu hút đầu tư quốc tế
Các tập đoàn đa quốc gia ưu tiên đối tác logistics có cam kết ESG và carbon-neutral – mở ra cơ hội hợp tác, liên doanh và mở rộng thị trường.
V. Thách thức của ngành logistics Việt Nam
Dù tiềm năng lớn, nhưng quá trình “xanh hóa” logistics tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều khó khăn:
-
Chi phí đầu tư ban đầu cao: Phương tiện sử dụng nhiên liệu sạch (LNG, điện, hydrogen) vẫn gấp 1,5–2 lần so với diesel truyền thống.
-
Thiếu hạ tầng hỗ trợ: Chưa có hệ thống trạm sạc, kho LNG, hay chính sách ưu đãi thuế đủ hấp dẫn.
-
Thiếu chuẩn đo lường phát thải quốc gia: Mỗi doanh nghiệp đang tự tính theo phương pháp riêng, gây khó khăn trong việc báo cáo và đối chiếu quốc tế.
Tuy nhiên, đây cũng là cơ hội để freight forwarder Việt Nam chuyển mình — đầu tư sớm sẽ tạo lợi thế cạnh tranh lớn trong tương lai.
VI. Hướng đi cho doanh nghiệp freight forwarder Việt Nam
-
Đo lường & công bố phát thải hàng năm – minh bạch lượng carbon từ hoạt động vận tải, kho bãi, văn phòng.
-
Hợp tác với các hãng tàu xanh – lựa chọn tuyến vận chuyển có phát thải thấp, kết nối đối tác sử dụng nhiên liệu sạch.
-
Tích hợp công nghệ số – ứng dụng phần mềm quản lý hành trình (TMS), hệ thống phân tích carbon (Carbon Tracking).
-
Đào tạo đội ngũ nhân sự “green logistics” – am hiểu ESG, năng lượng tái tạo và các quy định quốc tế mới.
Vận tải trung hòa carbon không còn là khái niệm xa xỉ, mà là con đường tất yếu để ngành logistics Việt Nam phát triển bền vững và hội nhập quốc tế.
Mỗi container được vận chuyển “xanh” hơn hôm nay chính là một bước nhỏ, nhưng quan trọng, trên hành trình xây dựng một Việt Nam trung hòa carbon vào năm 2050.
“Freight forwarder xanh – chuỗi cung ứng xanh – tương lai xanh.” Giấc mơ ấy không xa, nếu chúng ta bắt đầu ngay từ hôm nay!
————————————————————-
📞 Liên hệ ngay để nhận tư vấn và báo giá:
Hotline: 0962.601.482 Email: main.op1@naislogistics.com
Website: https://naislogistics.com/

