Dưới đây là những thuật ngữ cốt lõi và phổ biến nhất trong logistics đường biển mà hãng tàu và doanh nghiệp xuất nhập khẩu thường xuyên sử dụng.
1. Thuật ngữ về chứng từ & vận đơn
-
B/L (Bill of Lading): Vận đơn đường biển – chứng từ quan trọng xác nhận quyền sở hữu hàng hóa và điều kiện vận chuyển.
-
SWB (Sea Waybill): Vận đơn đường biển không thể chuyển nhượng (dùng thay thế B/L trong một số trường hợp).
-
Manifest: Bản khai hàng hóa, liệt kê chi tiết hàng hóa trên tàu, nộp cho hải quan.
-
C/O (Certificate of Origin): Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa.
2. Thuật ngữ về container
-
FCL (Full Container Load): Hàng nguyên container – một chủ hàng sử dụng trọn container.
-
LCL (Less than Container Load): Hàng lẻ – nhiều chủ hàng ghép chung trong một container.
-
TEU (Twenty-foot Equivalent Unit): Đơn vị đo lường tương đương container 20 feet.
-
FEU (Forty-foot Equivalent Unit): Đơn vị đo container 40 feet.
-
Reefer Container: Container lạnh, dùng vận chuyển hàng cần bảo quản nhiệt độ.
3. Thuật ngữ về chi phí & phụ phí
-
Ocean Freight: Cước vận chuyển đường biển.
-
THC (Terminal Handling Charge): Phí xếp dỡ container tại cảng.
-
DOC Fee (Documentation Fee): Phí chứng từ.
-
CIC (Container Imbalance Charge): Phụ phí mất cân bằng container.
-
Bunker Adjustment Factor (BAF): Phụ phí nhiên liệu.
-
CAF (Currency Adjustment Factor): Phụ phí tỷ giá ngoại tệ.
-
DEM (Demurrage): Phí lưu container tại cảng quá thời gian miễn phí.
-
DET (Detention): Phí lưu container ngoài cảng quá hạn.
4. Thuật ngữ về giao hàng quốc tế (Incoterms)
-
FOB (Free On Board): Giao hàng lên tàu, người mua chịu chi phí vận chuyển chính.
-
CIF (Cost, Insurance, Freight): Giá đã bao gồm phí vận chuyển và bảo hiểm.
-
EXW (Ex Works): Giao tại xưởng – người mua chịu toàn bộ chi phí vận tải.
-
DAP (Delivered At Place): Giao tại nơi đến – người bán chịu trách nhiệm gần như toàn bộ.
5. Thuật ngữ về vận tải & lịch trình
-
ETA (Estimated Time of Arrival): Thời gian dự kiến tàu đến.
-
ETD (Estimated Time of Departure): Thời gian dự kiến tàu rời cảng.
-
CY (Container Yard): Bãi chứa container tại cảng.
-
CFS (Container Freight Station): Kho hàng lẻ, nơi tập kết và phân phối hàng LCL.
-
Port of Loading (POL): Cảng xếp hàng.
-
Port of Discharge (POD): Cảng dỡ hàng.
————————————————————-
📞 Liên hệ ngay để nhận tư vấn và báo giá:
Hotline: 0962.601.482 Email: main.op1@naislogistics.com
Website: https://naislogistics.com/

